弱相互作用

弱相互作用
ruòxiāngzuòyòng
nhược tương hỗ tác dụng

tương tác yếu (trong vật lý hạt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tương tác yếu (trong vật lý hạt)

    • Tương tác yếu là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.

  2. danh từ

    lực tương tác yếu (vật lý)

    • Lực tương tác yếu là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (vũ khí))BỘ
  • băng(nhỏ, yếu ớt)HỘI Ý

Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.