Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
/
弥赛亚
弥赛亚
di tái á
Đấng Mê-si-a; Đấng Cứu Thế
1 nghĩa#21319
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đấng Mê-si-a; Đấng Cứu Thế
- 。
Messiah là đấng cứu thế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
弥赛亚
Phồn thể彌賽亞
di tái á
Đấng Mê-si-a; Đấng Cứu Thế
1 nghĩa#21319
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đấng Mê-si-a; Đấng Cứu Thế
- 。
Messiah là đấng cứu thế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 别biéchia tay; rời xa
- 弧húcung; cung tròn
- 张zhāngmở ra; triển khai; phô bày
- 强qiángmạnh; cường tráng
- 弗fú(văn) chẳng; chẳng phải; phi
- 弹dànđạn; viên đạn; bi (đạn)
- 弱ruòyếu; yếu ớt; nhược
- 引yǐnkéo (cung); dẫn; dẫn dắt; trích dẫn
- 弯wānuốn cong; cúi xuống
- 弦xiándây cung; dây đàn; (toán) dây cung (hình học)
- 弟dìanh em; huynh đệ
- 弓gōngcung (vũ khí); cây cung