耶稣基督

耶稣基督
gia tô cơ đốc

Chúa Giêsu Kitô; Đức Chúa Giêsu

1 nghĩa#7473
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chúa Giêsu Kitô; Đức Chúa Giêsu

    基督教的创始人,被信徒尊为神子jīdū jiào de chuàngshǐ rén, bèi xìntú zūnwéi shénzǐ

    • Chúa Giê-su Ki-tô là người sáng lập ra đạo Thiên Chúa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.