/
耶稣基督
耶稣基督
gia tô cơ đốc
Chúa Giêsu Kitô; Đức Chúa Giêsu
1 nghĩa#7473
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chúa Giêsu Kitô; Đức Chúa Giêsu
中基督教的创始人,被信徒尊为神子jīdū jiào de chuàngshǐ rén, bèi xìntú zūnwéi shénzǐ
- 。
Chúa Giê-su Ki-tô là người sáng lập ra đạo Thiên Chúa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
耶稣基督
Phồn thể耶穌基督
gia tô cơ đốc
Chúa Giêsu Kitô; Đức Chúa Giêsu
1 nghĩa#7473
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chúa Giêsu Kitô; Đức Chúa Giêsu
中基督教的创始人,被信徒尊为神子jīdū jiào de chuàngshǐ rén, bèi xìntú zūnwéi shénzǐ
- 。
Chúa Giê-su Ki-tô là người sáng lập ra đạo Thiên Chúa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)