弗拉基米尔

弗拉基米尔
ěr
phất lạp cơ mễ nhĩ

Vla-đi-mia (tên riêng)

1 nghĩa#26480
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vla-đi-mia (tên riêng)

    • Vladimir là tổng thống của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.