Tới nội dung chính

引进

引进
yǐnjìn
dẫn tiến

giới thiệu; du nhập; nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#21334
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giới thiệu; du nhập; nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)

    • 。

      Tôi giới thiệu cuốn sách này cho bạn.

  2. 貳动động từ

    nhập khẩu; du nhập; tiếp nhận (từ bên ngoài)

    • 。

      Chúng tôi đã giới thiệu nhiều công nghệ mới.

引
yǐn
dẫn
BỘ THỦ⼸
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu