Tới nội dung chính

外资

外资
wàizī
ngoại tư

vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài

    • 。

      Công ty này có nhiều vốn đầu tư nước ngoài.

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu