Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外资
外资
ngoại tư
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
- 。
Công ty này có nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外资
Phồn thể外資
ngoại tư
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài
- 。
Công ty này có nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.