开放系统互连

开放系统互连
kāifàngtǒnglián
khai phóng hệ thống hỗ liên

kết nối các hệ thống mở (OSI)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kết nối các hệ thống mở (OSI)

    • Hệ thống mở kết nối là một tiêu chuẩn.

  2. danh từ

    kết nối hệ thống mở (OSI)

    • Hệ thống mở kết nối là một tiêu chuẩn của mạng máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.