开放式网络

开放式网络
kāifàngshìwǎngluò
khai phóng thức võng lạc

mạng mở; mạng lưới mở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng mở; mạng lưới mở

    • Chúng tôi đang phát triển một mạng lưới mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.