废寝忘食

废寝忘食
fèiqǐnwàngshí
phế tẩm vong thực

quên ăn quên ngủ (miệt mài đến mức không còn lo chuyện ăn ngủ) [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    quên ăn quên ngủ (miệt mài đến mức không còn lo chuyện ăn ngủ) [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc quên ăn quên ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • phát(phát ra, tóc)HÀI THANH

Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.