库页岛柳莺

库页岛柳莺
Dǎoliǔyīng
khố hiệt đảo liễu oanh

chim chích liễu Sakhalin (Phylloscopus borealoides)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim chích liễu Sakhalin (Phylloscopus borealoides)

    • Sakhalin leaf warbler là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.