库尔尼科娃

库尔尼科娃
ěr
khố nhĩ ni khoa oa

Anna Kournikova (1981-), ngôi sao quần vợt và người mẫu người Nga

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Anna Kournikova (1981-), ngôi sao quần vợt và người mẫu người Nga

    • Anna Kournikova là một vận động viên quần vợt nổi tiếng của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.