庆历新政

庆历新政
Qìngxīnzhèng
khánh lịch tân chính

Tân chính Khánh Lịch (cuộc cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tân chính Khánh Lịch (cuộc cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043)

    • Khánh Lịch tân chính là một cuộc cải cách của Bắc Tống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.