帮帮忙

帮帮忙
bāngbangmáng
bang bang mang

giúp một tay; làm ơn giúp với

4 nghĩa#6037
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giúp một tay; làm ơn giúp với

    帮助别人做事情bāngzhù biérén zuò shìqing

    • Xin bạn giúp một tay.

  2. động từ

    giúp đỡ; hỗ trợ

    给予帮助;协助他人gěiyǔ bāngzhù;xiézhù tārén

  3. động từ

    thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) ít bịa đặt vào

    请求别人停止某种行为或不要这样做qǐngqiú biérén tíngzhǐ mǒuzhǒng xíngwéi huò búyào zhèyàng zuò

    • Xin bạn giúp một tay!

  4. thán từ

    (khẩu, tiếng Thượng Hải) Thôi nào!; Cố lên!

    催促别人加油或赶快做事的感叹词cuīcùlǔ biérén jiāyóu huò gǎnkuài zuòshì de gǎntànci

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.