搭把手

搭把手
shǒu
đáp bả thủ

ra tay giúp một chút; tiếp một tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra tay giúp một chút; tiếp một tay

    • Xin bạn giúp một tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.