Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
帧首定界符
帧首定界符
tránh thủ định giới phù
ký tự phân định đầu khung (SFD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ký tự phân định đầu khung (SFD)
- 。
Bộ định giới đầu khung được dùng để xác định điểm bắt đầu của khung dữ liệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
帧首定界符
Phồn thể幀首定界符
tránh thủ định giới phù
ký tự phân định đầu khung (SFD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ký tự phân định đầu khung (SFD)
- 。
Bộ định giới đầu khung được dùng để xác định điểm bắt đầu của khung dữ liệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.