帝王企鹅

帝王企鹅
wángé
đế vương xí nga

chim cánh cụt hoàng đế (Aptenodytes forsteri)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim cánh cụt hoàng đế (Aptenodytes forsteri)

    • Chim cánh cụt hoàng đế là loài chim cánh cụt lớn nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.