Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
帕特里夏
帕特里夏
phách đặc lý hạ
Patricia (tên riêng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Patricia (tên riêng)
- 。
Patricia là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
帕特里夏
Phồn thể帕
phách đặc lý hạ
Patricia (tên riêng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Patricia (tên riêng)
- 。
Patricia là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.