帕特里克

帕特里克
phách đặc lý khắc

Pát-rích (tên người)

1 nghĩa#7694
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pát-rích (tên người)

    英文人名,男性常用名字yīngwén rénmíng、nánxìng chángyòng míngzi

    • Patrick là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.