Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
帕斯卡尔
帕斯卡尔
phách tư ca nhĩ
Pascal (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Pascal (tên người)
- 。
Pascal là một nhà toán học người Pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ帕斯卡尔
Phồn thể帕斯卡爾
phách tư ca nhĩ
Pascal (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Pascal (tên người)
- 。
Pascal là một nhà toán học người Pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.