师夷长技以制夷

师夷长技以制夷
shīchángzhì
sư di trường kỹ dĩ chế di

học kỹ thuật tiên tiến của người ngoại bang để chế ngự họ (tư tưởng của Ngụy Nguyên) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học kỹ thuật tiên tiến của người ngoại bang để chế ngự họ (tư tưởng của Ngụy Nguyên) [thành ngữ]

    • Học kỹ thuật của người nước ngoài để chế ngự họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.