Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
师出无名
xuất quân không có danh nghĩa; chiến tranh không chính nghĩa [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất quân không có danh nghĩa; chiến tranh không chính nghĩa [thành ngữ]
- ,。
Ra quân mà không có lý do chính đáng thì khó mà thuyết phục được mọi người.
- 貳形tính từ
xuất quân không có lý do chính đáng; sư xuất vô danh [thành ngữ]
- ,。
Anh ta hành động không có lý do chính đáng, nên không ai ủng hộ anh ta.
解字
GIẢI TỰxuất quân không có danh nghĩa; chiến tranh không chính nghĩa [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất quân không có danh nghĩa; chiến tranh không chính nghĩa [thành ngữ]
- ,。
Ra quân mà không có lý do chính đáng thì khó mà thuyết phục được mọi người.
- 貳形tính từ
xuất quân không có lý do chính đáng; sư xuất vô danh [thành ngữ]
- ,。
Anh ta hành động không có lý do chính đáng, nên không ai ủng hộ anh ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.