Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布鲁图斯
布鲁图斯
bố lỗ đồ tư
Brutus (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brutus (tên người)
- 。
Brutus là một chính khách La Mã.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布鲁图斯
Phồn thể布魯圖斯
bố lỗ đồ tư
Brutus (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brutus (tên người)
- 。
Brutus là một chính khách La Mã.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.