Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布雷
布雷
bố lôi
rải mìn; đặt mìn
1 nghĩa#7194
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rải mìn; đặt mìn
中在某个地方放置地雷zài mǒu ge dìfang fàngzhì dìléi
- 。
Quân đội đang rải mìn ở biên giới.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
布雷
Phồn thể佈雷
bố lôi
rải mìn; đặt mìn
1 nghĩa#7194
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
rải mìn; đặt mìn
中在某个地方放置地雷zài mǒu ge dìfang fàngzhì dìléi
- 。
Quân đội đang rải mìn ở biên giới.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.