Tới nội dung chính

区域

区域
qūyù
khu vực

phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#2610
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

    中一定范围内的地方或地区yīdìng fànwéi nèi de dìfang huò dìqū

    • 。

      Khu vực này rất yên tĩnh.

  2. 貳名danh từ

    một phía; một bên; một vùng

    中一个地方或范围yī gè dìfang huò fànwéi

  3. 參名danh từ

    một vùng; một phía; một bên

    中一定范围内的地方或地区yīdìng fànwéi nèi de dìfang huò dìqū

区
Ōu
khu
BỘ THỦ⼖
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu