扫雷

扫雷
sǎoléi
tảo lôi

dò mìn; trò chơi Minesweeper

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dò mìn; trò chơi Minesweeper

    • Bạn có thích chơi trò dò mìn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(tay)BỘ
  • kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))HÀI THANH

Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.