水域

水域
shuǐ
thuỷ vực

vùng nước; thuỷ vực

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14999
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng nước; thuỷ vực

    有水的地方;湖泊、河流、海洋等水的范围yǒu shuǐ de dìfang;húpō、héliú、hǎiyáng děng shuǐ de fànwéi

    • Vùng nước này rất sâu.

  2. danh từ

    vùng nước; thủy vực

    有水的地方;湖、海、河等yǒu shuǐ de dìfang;hú、hǎi、hé děng

    • Vùng nước này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.