海峡

海峡
hǎixiá
hải hiệp

eo biển; hải hiệp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20340
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    eo biển; hải hiệp

    • Eo biển Đài Loan rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.