Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布热津斯基
布热津斯基
bố nhiệt tân tư cơ
Brzezinski (họ người)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brzezinski (họ người)
- 。
Brzezinski là một chính trị gia nổi tiếng.
- 貳名danh từ
Zbigniew Brzezinski (1928–2017), học giả và chính khách người Mỹ gốc Ba Lan, Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 1977–1981
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布热津斯基
Phồn thể布熱津斯基
bố nhiệt tân tư cơ
Brzezinski (họ người)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brzezinski (họ người)
- 。
Brzezinski là một chính trị gia nổi tiếng.
- 貳名danh từ
Zbigniew Brzezinski (1928–2017), học giả và chính khách người Mỹ gốc Ba Lan, Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 1977–1981
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.