布拉迪斯拉发

布拉迪斯拉发
bố lạp địch tư lạp phát

Bratislava, thủ đô Slovakia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bratislava, thủ đô Slovakia

    • Bratislava là thủ đô của Slovakia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.