Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布加综合征
布加综合征
bố gia tổng hợp trưng
Hội chứng Budd-Chiari
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hội chứng Budd-Chiari
- 。
Hội chứng Budd-Chiari là một bệnh gan hiếm gặp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 彳xích(bước đi, đường)BỘ
- 正chính(thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
布加综合征
Phồn thể布加綜合徵
bố gia tổng hợp trưng
Hội chứng Budd-Chiari
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hội chứng Budd-Chiari
- 。
Hội chứng Budd-Chiari là một bệnh gan hiếm gặp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 彳xích(bước đi, đường)BỘ
- 正chính(thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.