屡劝不听

屡劝不听
quàntīng
lũ khuyến bất thính

khuyên mãi không nghe; cố chấp không nghe lời [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khuyên mãi không nghe; cố chấp không nghe lời [thành ngữ]

    • Anh ấy không chịu nghe lời khuyên, thật đau đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, thân người (bộ thủ))BỘ
  • lâu(nhiều lần, kéo dài)HÀI THANH

Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.