尼安德塔人

尼安德塔人
ānrén
ni an đức tháp nhân

người Neanderthal

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Neanderthal

    • Người Neanderthal đã tuyệt chủng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.