小资产阶级

小资产阶级
xiǎochǎnjiē
tiểu tư sản giai cấp

giai cấp tiểu tư sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai cấp tiểu tư sản

    • Anh ấy là một tiểu tư sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.