Tới nội dung chính

尕

尕
gǎ
⼩bộ tiểu · 5 nét

nhỏ; bé (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhỏ; bé (phương ngữ)

    • 。

      Đứa bé nhỏ này thật đáng yêu.

尕
gǎ
BỘ THỦ⼩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu