尓
như vậy; vậy; (văn) ngươi
NGHĨA
- 壹代đại từ
như vậy; vậy; (văn) ngươi(kế thừa)
中那样;像那样nàyàng; xiàng nàyàng
- !
Các ngươi đừng có xấc xược!
- 貳代đại từ
vậy thì; thế là; (văn) mới(kế thừa)
中就是;那样;因此jiùshì;nàyàng;yīncǐ
- 參代đại từ
(kính) ngài; quý vị (cách xưng hô kính trọng)(kế thừa)
中你;对人的敬称nǐ;duì rén de jìngchèng
- 肆代đại từ
mày; ngươi; anh/chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, văn cổ)(kế thừa)
中你;你的nǐ;nǐ de
- 伍代đại từ
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)(kế thừa)
中那么;然后;用来开始新的话题nàme;ránhòu;yònglái kāishǐ xīn de huàtí
NGHĨA
- 壹代đại từ
như vậy; vậy; (văn) ngươi(kế thừa)
中那样;像那样nàyàng; xiàng nàyàng
- !
Các ngươi đừng có xấc xược!
- 貳代đại từ
vậy thì; thế là; (văn) mới(kế thừa)
中就是;那样;因此jiùshì;nàyàng;yīncǐ
- 參代đại từ
(kính) ngài; quý vị (cách xưng hô kính trọng)(kế thừa)
中你;对人的敬称nǐ;duì rén de jìngchèng
- 肆代đại từ
mày; ngươi; anh/chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, văn cổ)(kế thừa)
中你;你的nǐ;nǐ de
- 伍代đại từ
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)(kế thừa)
中那么;然后;用来开始新的话题nàme;ránhòu;yònglái kāishǐ xīn de huàtí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 小xiǎonhỏ; bé; nhỏ bé
- 少shǎoít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)
- 尔ěr(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
- 尝chángnếm; thử (đồ ăn)
- 尚shàngyên tĩnh; tĩnh lặng
- 尖jiānnhọn; nhọn hoắt; sắc bén
- 尘chénđất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
- 尐jié(văn) ít; hiếm
- 尕gǎnhỏ; bé (phương ngữ)
- 尗shūbiến thể cũ của 菽[shu1]
- 尙shàngvẫn còn; hơn nữa; tôn sùng
- 尜gácon quay (đồ chơi hình thoi, hai đầu nhọn)