Tới nội dung chính

尐

尐
jié
⼩bộ tiểu · 4 nét

(văn) ít; hiếm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) ít; hiếm

  2. 貳数số từ

    ít; vài

尐
jié
BỘ THỦ⼩
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu