Tới nội dung chính

尙

尙
shàng
thượng
⼩bộ tiểu · 8 nét

vả lại; hơn nữa; (văn) hãy; tạm thời

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vả lại; hơn nữa; (văn) hãy; tạm thời

  2. 貳动động từ

    định giá; ước giá; thẩm định giá trị

  3. 參动động từ

    tôn kính; phụng sự; kính dâng

    • 。

      Anh ấy rất coi trọng lễ nghĩa.

尙
shàng
thượng
BỘ THỦ⼩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu