小便

小便
xiǎobiàn
tiểu tiện

đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

3 nghĩa#6542
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

    排尿;身体排出的液体pái niào;shēntǐ pái chūde yètǐ

    • Anh ấy muốn đi tiểu.

  2. danh từ

    đi tiểu; nước tiểu

    人体排出的液体,从膀胱排出réntǐ pāichū de yètǐ, cóng pángguāng pāichū

    • Anh ấy đi tiểu rồi.

  3. danh từ

    nước tiểu; đi tiểu; (uyển ngữ) bộ phận sinh dục

    身体排出的液体;尿shēntǐ pāichū de yètǐ;niào

    • Bộ phận sinh dục của trẻ con rất đáng yêu.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.