失禁

失禁
shījìn
thất cấm

tiểu không tự chủ; đại tiểu tiện không kiểm soát được; mất kiểm soát bàng quang/ruột

1 nghĩa#36114
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiểu không tự chủ; đại tiểu tiện không kiểm soát được; mất kiểm soát bàng quang/ruột

    • Ông ấy bị són tiểu vì tuổi già.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.