- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
đi tiểu; đái
đi tiểu; đái
中排出体内的尿液pāichū tǐnèi de niàoyè
Con chó đang tè dưới gốc cây.
đái; tiểu tiện; đi tiểu
中排尿;从尿道排出尿液pái niào; cóng niàodào pái chū niàoyè
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
中从尿道排出尿液的生理活动cóng niàodào pāichū niàoyè de shēnglǐ huódòng
Chú chó con đang tè dưới gốc cây.
đi tiểu; tè; đái
中排出身体里的尿液pāichū shēntǐ lǐ de niàoyè
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
đi tiểu; đái
đi tiểu; đái
中排出体内的尿液pāichū tǐnèi de niàoyè
Con chó đang tè dưới gốc cây.
đái; tiểu tiện; đi tiểu
中排尿;从尿道排出尿液pái niào; cóng niàodào pái chū niàoyè
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
中从尿道排出尿液的生理活动cóng niàodào pāichū niàoyè de shēnglǐ huódòng
Chú chó con đang tè dưới gốc cây.
đi tiểu; tè; đái
中排出身体里的尿液pāichū shēntǐ lǐ de niàoyè
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.