撒尿

撒尿
niào
tản niệu

đi tiểu; đái

4 nghĩa#6651
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi tiểu; đái

    排出体内的尿液pāichū tǐnèi de niàoyè

    • Con chó đang tè dưới gốc cây.

  2. động từ

    đái; tiểu tiện; đi tiểu

    排尿;从尿道排出尿液pái niào; cóng niàodào pái chū niàoyè

  3. động từ

    đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

    从尿道排出尿液的生理活动cóng niàodào pāichū niàoyè de shēnglǐ huódòng

    • Chú chó con đang tè dưới gốc cây.

  4. động từ

    đi tiểu; tè; đái

    排出身体里的尿液pāichū shēntǐ lǐ de niàoyè

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.