导演

导演
dǎoyǎn
đạo diễn

đạo diễn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2142
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đạo diễn

    制作电影、戏剧等艺术作品的人zhìzuò diànyǐng、xìjù děng yìshù zuòpǐn de rén

    • Anh ấy là đạo diễn phim.

  2. động từ

    chủ đạo; dẫn dắt; chi phối

    指导电影或戏剧的制作和演出zhǐdǎo diànyǐng huò xìjù de zhìzuò hé yǎnchū

    • Anh ấy đã đạo diễn một bộ phim.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.