纪录片

纪录片
piàn
kỷ lục phiến

phim tài liệu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12066Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim tài liệu

    用真实画面和事实叙述记录现实生活或历史事件的电影yòng zhēnshí huàmiàn hé shìshí xùshù jìlù xiànshí shēnghuó huò lìshǐ shìjiàn de diànyǐng

    • Tôi thích xem phim tài liệu.

  2. danh từ

    phim tài liệu; phim tài liệu truyền hình

    用真实素材拍摄的、反映客观事实的电影或电视节目yòng zhēnshí sùcái pāishè de、fǎnyìng kèguān shìshí de diànyǐng huò diànshì jiémù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.