Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
/
纪录片
纪录片
kỷ lục phiến
phim tài liệu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12066Lượng từ 部
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim tài liệu
中用真实画面和事实叙述记录现实生活或历史事件的电影yòng zhēnshí huàmiàn hé shìshí xùshù jìlù xiànshí shēnghuó huò lìshǐ shìjiàn de diànyǐng
- 。
Tôi thích xem phim tài liệu.
- 貳名danh từ
phim tài liệu; phim tài liệu truyền hình
中用真实素材拍摄的、反映客观事实的电影或电视节目yòng zhēnshí sùcái pāishè de、fǎnyìng kèguān shìshí de diànyǐng huò diànshì jiémù
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿸(bao trên-trái)
?
?
纪录片
Phồn thể紀錄片
kỷ lục phiến
phim tài liệu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12066Lượng từ 部
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim tài liệu
中用真实画面和事实叙述记录现实生活或历史事件的电影yòng zhēnshí huàmiàn hé shìshí xùshù jìlù xiànshí shēnghuó huò lìshǐ shìjiàn de diànyǐng
- 。
Tôi thích xem phim tài liệu.
- 貳名danh từ
phim tài liệu; phim tài liệu truyền hình
中用真实素材拍摄的、反映客观事实的电影或电视节目yòng zhēnshí sùcái pāishè de、fǎnyìng kèguān shìshí de diànyǐng huò diànshì jiémù
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt