女友

女友
yǒu
nữ hữu

bạn gái; người yêu (nữ)

1 nghĩa#2931
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn gái; người yêu (nữ)

    男性的浪漫伴侣或情人nánxìng de làngmàn bànyǒu huò qíngréni

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.