女朋友

女朋友
péngyou
nữ bằng hữu

bạn gái; người yêu (nữ)

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1166
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn gái; người yêu (nữ)

    与男性相爱的女人yǔ nánxìng xiānɡ'ài de nǚrén

    • Anh ấy có bạn gái rồi.

    • Bạn gái của bạn xinh thật đấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.