- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bạn gái; người yêu (nữ)
bạn gái; người yêu (nữ)
中与男性相爱的女人yǔ nánxìng xiānɡ'ài de nǚrén
Anh ấy có bạn gái rồi.
Bạn gái của bạn xinh thật đấy.
bạn gái; người yêu (nữ)
bạn gái; người yêu (nữ)
中与男性相爱的女人yǔ nánxìng xiānɡ'ài de nǚrén
Anh ấy có bạn gái rồi.
Bạn gái của bạn xinh thật đấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.