察言观色

察言观色
cháyánguān
sát ngôn quan sắc

quan sát lời nói và sắc mặt của người khác [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quan sát lời nói và sắc mặt của người khác [thành ngữ]

    • Anh ấy rất giỏi quan sát lời nói và sắc mặt người khác.

  2. động từ

    đọc vị người khác qua lời nói và sắc mặt [thành ngữ]

    • Anh ấy rất giỏi trong việc nhìn mặt đoán ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.