密歇根湖

密歇根湖
xiēgēn
mật hiết căn hồ

Hồ Michigan (một trong Ngũ Đại Hồ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hồ Michigan (một trong Ngũ Đại Hồ)

    • Hồ Michigan là một trong Ngũ Đại Hồ ở Bắc Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.