密切相关

密切相关
qièxiāngguān
mật thiết tương quan

liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau

    • Hai vấn đề này có liên quan mật thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.