家庭作业

家庭作业
jiātíngzuò
gia đình tác nghiệp

bài tập về nhà; bài tập; công việc

1 nghĩa#21127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài tập về nhà; bài tập; công việc

    • Tôi có rất nhiều bài tập về nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.