家庭主妇

家庭主妇
jiātíngzhǔ
gia đình chủ phụ

nội trợ; bà nội trợ

1 nghĩa#16925
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội trợ; bà nội trợ

    • Cô ấy là một người nội trợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.