女主人

女主人
zhǔrén
nữ chủ nhân

nội trợ; bà nội trợ

2 nghĩa#11577
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nội trợ; bà nội trợ

    家里主要负责家务的女性jiālǐ zhǔyào fùzé jiāwù de nǚxìng

    • Nữ chủ nhân rất nhiệt tình.

  2. danh từ

    vợ bé; tiểu thiếp; bồ nhí (người tình có nuôi dưỡng)

    被男人供养的女性情人bèi nánrén gōngyǎng de nǚxìng qīngrén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.